LIÊN HỆ TRỰC TUYẾN
VIDEO CLIPS
Làm sạch khuôn nhựa bằng Zclean
Hướng dẫn cách pha polime trợ keo tụ và vắt bùn
Polyme siêu trương dầu
Polyme siêu trương nước
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP
Số người Online : 55
Trong ngày : 143
Tổng số lượt truy cập : 127456
SẢN PHẨM
Hóa chất ngành mạ
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Vichemfloc 85610 | Cation mạnh vắt bùn, phân tử lượng cao | Nhật-CN-25kg |
|
| Sắt II Sunphat tinh thể | FeSO4.7H2O | TQ-CN-25kg |
|
| Vichemfloc 62424 | anion trung bình, phân tử lượng cao | Nhật-CN-25kg |
|
| Axit xitric tinh thể | C6H8O7.H2O | TQ-BP93-25kg |
|
| Sắt III Clorua | FeCl3 | TQ-CN-50kg |
|
| Kali Natri tactrat | KNaC4H4O6.4H2O | TQ-CN-25kg | |
| Metylen clorua | CH2Cl2 | Hàn quốc - Công nghiệp - 250kg |
|
| Axeton | CH3COCH3 | Sing-99%-160kg |
|
| Axit Photphoric | H3PO4 | VN-85%-35kg |
|
| Axit sunfuric 98% | H2SO4 | VN-98%-40kg |
|
| Axit Clohydric | HCl | VN-CN-23kg |
|
| Thiếc II sunphat | SnSO4.2H2O | TQ-CN-25kg | |
| NICKEN SULPHAMATE | Ni(SO3NH2)2.4H2O | TQ-CN-25kg | |
| Thioure | CH4N2S | TQ-CN-25kg |
|
| Cồn tuyệt đối | C2H5OH | AR 500ml |
|
| Tri Clo Etylen | C2HCl2 | Nhật-CN-296kg |
|
| Kali bromat | KBrO3 | TQ-CN-50kg |
|
| Natri clorua bột | NaCl | Thái lan-99,99%-50kg |
|
| Axít clohyđric | HCl | VN-CN-30kg, 250kg |
|
| Aquaclean ACF 32 | Men vi sinh xử lý BOD, COD | Mỹ-3,778L(1 Gallon) |
|
| Đồng II clorua | CuCl2.2H2O | AR 500g | |
| Bari clorua | BaCl2.2H2O | TQ-CN-25kg |
|
| Kẽm clorua | ZnCl2 | Đài loan-CN-25kg | |
| Niken florua | NiF2 | TQ-CN-25kg | |
| Natri metabisunfit | Na2S2O5 | Ý-CN-25kg |
|
| Axit cromic | CrO3 | Nga-CN-50kg |
|
| Bạc xyanua | AgCN | Đức-80%Ag-1kg | |
| Axit nitric | HNO3 | Hàn quốc-68%-35kg |
|
| Đồng sunphat | CuSO4.5H2O | Hà lan - 25%(Cu)-25kg |
|
| Caustic soda | NaOH | TQ-99%-25kg | |
| Natri xyanua | NaCN | TQ-CN-50kg |
|
| Kẽm thỏi | Zn | Hàn quốc-99,99%-25kg |
|
| Đồng I xyanua | CuCN | Hàn quốc-CN-15kg | |
| Aquaclean DGTT | Men vi sinh xử lý dầu mỡ | Mỹ-3,778L(1 Gallon) |
|
| Kali xyanua | KCN | Ấn độ-98%-50kg | |
| Aquaclean N1 | Men vi sinh xử lý NH4 trong nước thải | Mỹ-3,778L(1 Gallon) |
|
| Axit xitric tinh thể | C6H8O7.H2O | TQ-Dược dụng-25kg |
|
| Purolite C100CE-hạt nhựa trao đổi cation axit mạnh | Anh-CN-25L |
|
|
| Axít clohyđric | HCl | VN-CN-30kg, 250kg |
|
| Axit nitric | HNO3 | Hàn quốc-68%-35kg |
|
| Nicken sunphat | NiSO4.7H2O | TQ-CN-25kg | |
| Đồng sunphat | CuSO4.5H2O | Hà lan - 25%(Cu)-25kg |
|
| Nicken clorua | NiCl2.6H2O | TQ-CN-25kg | |
| Axit sunfuric 93% | H2SO4 | VN-96%-40kg |
|
| Xô đa | Na2CO3 | TQ-99%-40kg |
|
| Axit Trichloroisocyanuric -20g | C3Cl3N3O3 | TQ-90%-50kg |
|
| Axit sunfuric 93% | H2SO4 | VN-93%-40kg |
|
| Natri xyanua | NaCN | Ấn độ-98%-50kg |
|
| Dissolvine Na-2 | C10H12N2Na4O8 | Akzo-CN-25kg |
|
| Vichemfloc 84812 | Cation trung bình trợ keo tụ | Nhật-CN-25kg |
|
| Natri hydroxit hạt | NaOH | Thái lan-99%-25kg |
|
| Natri hydroxit vảy | NaOH | TQ-96%-25kg |
|
| Na2EDTA | C10H14N2Na2O8.H2O | TQ-CN-25kg |
|
| Natri hydroxit-hạt | NaOH | TQ-99%-25kg |
|
| Canxi hydroxyt | Ca(OH)2 | VN-98%-25kg |
|
| Than hoạt tính hạt xử lý nước cấp và khí thải | C | Hà lan-CN-12,5kg | |
| Kali hydroxit | KOH | Hàn quốc - Công nghiệp - 25kg |
|
| Xô đa | Na2CO3 | TQ-99%-40kg |
|
| Oxi già-Hydrogen peroxit | H2O2 | HQ-50%-30kg | |
| Oxi già | H2O2 | TLan-50%-30kg |
|
| Axit boric | H3BO3 | Nga-CN-25kg |
|
| Natri metabisunfit | Na2S2O5 | Ý-CN-25kg |
|
| Natri Lauryl sunphat | Inđo-CN-20kg |
|
|
| Axit Clohydric | HCl | AR 2500ml | |
| Axit Clohydric | HCl | AR 500ml | |
| Urotropin - Hexamine | (CH2)6N4 | TQ-CN-25kg |
|
| Axit flohydric | HF | TQ - 55% - 25kg |
|
| Kẽm sunphat | ZnSO4.6H2O | TQ-98%-25kg |
|
| Kali cacbonat | K2CO3 | HQ-CN-25kg |
|
| Natri hydroxit | NaOH | TQ-AR-0,5kg | |
| Amoni biflorua | NH4HF2 | TQ-CN-25kg |
|
| Natri sunphua tinh thể | Na2S.9H2O | TQ-CN-25kg |
|
| Natri nitrit | NaNO2 | Đức - CN - 25kg |
|
| Natri nitrat | NaNO3 | Đức - CN - 25kg |
|