LIÊN HỆ TRỰC TUYẾN

Hỗ trợ yahoo
Hỗ trợ qua Yahoo


Hỗ trợ qua Skype

Hỗ trợ qua MSN

VIDEO CLIPS

Làm sạch khuôn nhựa bằng Zclean

Hướng dẫn cách pha polime trợ keo tụ và vắt bùn

Bắt Au từ quặng Au triết tách bằng Vichemgold

Bắt Au bằng thủy ngân
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP

Số người Online : 10728

Trong ngày : 84

Tổng số lượt truy cập : 392194

Oxit chì vàng



Chi tiết sản phẩm:

- Tên sản phẩm: Oxit chì vàng

- Công thức : PbO

- Thành phần : AR 500g

- Loại sản phẩm : Hóa chất tinh khiết TQ

Mô tả sản phẩm:

Aliases:Lead(Ⅱ) oxide CAS-No:1317-36-8

 

Molecular formula:PbO Molecular weight: 223.19

 

UN Code: 2291 EC-No: 215-267-0

 

HS-No: 28241000

Appearance and properties: Yellow or reddish yellow powder/tiny flaky crysta,change color in the light.
Relative density: 9.53(water=1)(20℃)
Melting point(℃): 888
Boiling point(℃):1470
Concentration/content: Industrial grade,first grade≥99.3%; second grade≥99.0%.
Solubility: Insoluble in water and ethanol.Soluble in nitric acid,acetic acid and hot alkaline solution.

 

 
Commodities regulations category:
Product No. Product name specifications
1.05501.016 Lead(Ⅱ) oxide yellow AR500g

 

 

Item AR CP
Assay[Pb(NO3)2] ≥99.0% ≥98.0%
Clarity of solution Pass Pass
Insoluble matter in acetic acid ≤0.03% ≤0.1%
Chloride(Cl) ≤0.003% ≤0.01%
Nitrate(NO3) ≤0.002% ≤0.005%
Iron(Fe) ≤0.001% ≤0.005%
Copper(Cu) ≤0.002% ≤0.005%
Not precipitate by H2S(as SO4) ≤0.2% ≤0.4%

CÁC SẢN PHẨM CÙNG PHÂN LOẠI


Kẽm oxit



Axit Clohydric



Kali florua



Kali cacbonat



Natri kim loại



Etylen Điamin



A.Pecloric



Kali iođua



Natri selenit



Kali photphat dibasic



Dimetylfocmamit



Metyl đỏ



Congo đỏ



L­ưu huỳnh bột



Sắt II sunphat



Bitmut nitrat



Bromo thymol xanh



Natri silicat tinh thể



Ete dầu hoả 30-60



Piriddin



Bari cacbonat



Indigo cacmin



Natri bisunphit



A.Oleic



Kali cromat


Công ty cổ phần hóa chất công nghệ mới Việt Nam

© Copyright 2011 WebDesigner Group. All rights Reserves.