LIÊN HỆ TRỰC TUYẾN

Hỗ trợ yahoo
Hỗ trợ qua Yahoo


Hỗ trợ qua Skype

Hỗ trợ qua MSN

VIDEO CLIPS

Làm sạch khuôn nhựa bằng Zclean

Hướng dẫn cách pha polime trợ keo tụ và vắt bùn

Bắt Au từ quặng Au triết tách bằng Vichemgold

Bắt Au bằng thủy ngân
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP

Số người Online : 3304

Trong ngày : 42

Tổng số lượt truy cập : 385707

1,4 Butinđiol



Chi tiết sản phẩm:

- Tên sản phẩm: 1,4 Butinđiol

- Công thức : C4H6O2

- Thành phần : CP 500g

- Loại sản phẩm : Hóa chất tinh khiết TQ

Mô tả sản phẩm:

2-Butyne-1,4-diol
C4H6O2
1,4-Dimethoxyacetylene
CAS-No.110-65-6 EC-No. 203-788-6 HS-No. 2905399090
M = 86.09 g/mol Spec. density 1.07 g/cm3 (20 °C)
Ignition temp. 410 °CFlash point 152 °C
Melting point 52-55 °C Boiling point 126 °C(3 hPa)
 R 21-23/25-34-48/22 S 26-36/37/39-45 UN 2716
2-Butyne-1,4-diol  AR
Specification  Q/GDGH 137-2003
Assay
>=98.0%
Solidification point, °C
55~58
Residue on ignition(as SO4)
<=0.05%
Ord.No.
Packaging
Quantity
 
1.17115.016
Plastic bottle
500 g
 
2-Butyne-1,4-diol  CP
Specification  Q/GDGH 137-2003
Assay
>=97.0%
Solidification point, °C
55~58
Residue on ignition(as SO4)
<=0.05%
Ord.No.
Packaging
Quantity
 
1.17115.026
Plastic bottle
500 g
 

 


CÁC SẢN PHẨM CÙNG PHÂN LOẠI


Kẽm oxit



Axit Clohydric



Kali florua



Kali cacbonat



Natri kim loại



Etylen Điamin



A.Pecloric



Kali iođua



Natri selenit



Kali photphat dibasic



Dimetylfocmamit



Metyl đỏ



Congo đỏ



L­ưu huỳnh bột



Sắt II sunphat



Bitmut nitrat



Bromo thymol xanh



Natri silicat tinh thể



Ete dầu hoả 30-60



Piriddin



Bari cacbonat



Indigo cacmin



Natri bisunphit



A.Oleic



Kali cromat


Công ty cổ phần hóa chất công nghệ mới Việt Nam

© Copyright 2011 WebDesigner Group. All rights Reserves.