LIÊN HỆ TRỰC TUYẾN

Hỗ trợ yahoo
Hỗ trợ qua Yahoo


Hỗ trợ qua Skype

Hỗ trợ qua MSN

VIDEO CLIPS

Làm sạch khuôn nhựa bằng Zclean

Hướng dẫn cách pha polime trợ keo tụ và vắt bùn

Bắt Au từ quặng Au triết tách bằng Vichemgold

Bắt Au bằng thủy ngân
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP

Số người Online : 6212

Trong ngày : 21

Tổng số lượt truy cập : 421657

1,4 Butinđiol



Chi tiết sản phẩm:

- Tên sản phẩm: 1,4 Butinđiol

- Công thức : C4H6O2

- Thành phần : CP 500g

- Loại sản phẩm : Hóa chất tinh khiết TQ

Mô tả sản phẩm:

2-Butyne-1,4-diol
C4H6O2
1,4-Dimethoxyacetylene
CAS-No.110-65-6 EC-No. 203-788-6 HS-No. 2905399090
M = 86.09 g/mol Spec. density 1.07 g/cm3 (20 °C)
Ignition temp. 410 °CFlash point 152 °C
Melting point 52-55 °C Boiling point 126 °C(3 hPa)
 R 21-23/25-34-48/22 S 26-36/37/39-45 UN 2716
2-Butyne-1,4-diol  AR
Specification  Q/GDGH 137-2003
Assay
>=98.0%
Solidification point, °C
55~58
Residue on ignition(as SO4)
<=0.05%
Ord.No.
Packaging
Quantity
 
1.17115.016
Plastic bottle
500 g
 
2-Butyne-1,4-diol  CP
Specification  Q/GDGH 137-2003
Assay
>=97.0%
Solidification point, °C
55~58
Residue on ignition(as SO4)
<=0.05%
Ord.No.
Packaging
Quantity
 
1.17115.026
Plastic bottle
500 g
 

 


CÁC SẢN PHẨM CÙNG PHÂN LOẠI


Axeton nitryl



Fucsin bazo



Kali photphat monobasic



1,4 Đioxan



A.Stearic



Parafin lỏng



Benzylancol



Etanolamin



Diclometan



Metanol



Crystal tím



Oxit chì đỏ



Natri dimetylthiocacbamat



Niken clorua



Amoni xitrat



beta Naftol



Acrylamit



Thuỷ ngân II sunphat



Kali pesunphat



Kali xyanua



Benzaldehit



Thiếc oxit



Natri photphat monobassic



Kali vàng xyanua



Than hoạt tính


Công ty cổ phần hóa chất công nghệ mới Việt Nam

© Copyright 2011 WebDesigner Group. All rights Reserves.